demosthenes
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Demosthenes: Tên một nhà chính trị và nhà hùng biện nổi tiếng của thành bang Athens cổ đại, sống vào khoảng những năm 385-322 trước Công nguyên. Ông được ghi nhận là một trong những nhà hùng biện vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- Demosthenes is often studied for his powerful speeches against Philip II of Macedon. (Demosthenes thường được nghiên cứu vì những bài diễn văn mạnh mẽ của ông chống lại Philip II của Macedonia.)
- The oratorical skills of Demosthenes are legendary. (Kỹ năng hùng biện của Demosthenes là huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Demosthenes" (ẩn dụ): dùng để chỉ một nhà hùng biện tài ba, có sức thuyết phục lớn.
- With his compelling arguments, the lawyer was a modern Demosthenes in the courtroom. (Với những lập luận hấp dẫn, vị luật sư là một Demosthenes thời hiện đại trong phòng xử án.)
Biến thể và từ gần giống
- Demosthenic (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Demosthenes, đặc biệt là về hùng biện.
- His speech had a Demosthenic force and clarity. (Bài phát biểu của ông ấy có sức mạnh và sự rõ ràng kiểu Demosthenes.)
Từ đồng nghĩa
- Orator: nhà hùng biện.
- Statesman: nhà chính trị, chính khách.
Thành ngữ liên quan
- "To put pebbles in one's mouth like Demosthenes": Một cụm từ ám chỉ việc luyện tập chăm chỉ để khắc phục khuyết điểm, lấy cảm hứng từ truyền thuyết rằng Demosthenes luyện nói bằng cách ngậm sỏi để cải thiện phát âm.
- She practiced her pronunciation every day, putting pebbles in her mouth like Demosthenes. (Cô ấy luyện phát âm mỗi ngày, giống như Demosthenes ngậm sỏi vậy.)
Noun
- nhà chính trị người A-ten vào khoảng năm 385-322 trước công nguyên