demulen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc uống tránh thai: "Demulen" là tên thương mại của một loại thuốc tránh thai đường uống. Đây là một loại thuốc nội tiết tố được sử dụng để ngăn ngừa mang thai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her doctor prescribed Demulen to help regulate her menstrual cycle. (Bác sĩ của cô ấy kê đơn Demulen để giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.)
- Demulen is a common choice for oral contraception. (Demulen là một lựa chọn phổ biến cho việc tránh thai đường uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on Demulen": đang sử dụng thuốc tránh thai Demulen.
- She has been on Demulen for two years. (Cô ấy đã sử dụng Demulen được hai năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Oral contraceptive (n): thuốc tránh thai đường uống (tên chung).
- Birth control pill (n): thuốc viên tránh thai.
Từ đồng nghĩa
- Contraceptive pill: thuốc viên tránh thai.
- The pill: thuốc tránh thai (cách gọi thông thường).
Lưu ý
- "Demulen" là một tên thương mại cụ thể. Khi nói chung về thuốc tránh thai, người ta thường dùng các từ như "birth control pill" hoặc "oral contraceptive".
Noun
- thuốc uống tránh thai