demulen

Học thuật
Thân thiện
demulen

A woman takes her Demulen pill with a glass of water each morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc uống tránh thai: "Demulen" tên thương mại của một loại thuốc tránh thai đường uống. Đây một loại thuốc nội tiết tố được sử dụng để ngăn ngừa mang thai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her doctor prescribed Demulen to help regulate her menstrual cycle. (Bác sĩ của ấy đơn Demulen để giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.)
    • Demulen is a common choice for oral contraception. (Demulen một lựa chọn phổ biến cho việc tránh thai đường uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Demulen": đang sử dụng thuốc tránh thai Demulen.
    • She has been on Demulen for two years. ( ấy đã sử dụng Demulen được hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral contraceptive (n): thuốc tránh thai đường uống (tên chung).
  • Birth control pill (n): thuốc viên tránh thai.
Từ đồng nghĩa
  • Contraceptive pill: thuốc viên tránh thai.
  • The pill: thuốc tránh thai (cách gọi thông thường).
Lưu ý
  • "Demulen" một tên thương mại cụ thể. Khi nói chung về thuốc tránh thai, người ta thường dùng các từ như "birth control pill" hoặc "oral contraceptive".
demulen

A woman takes her Demulen pill with a glass of water each morning.

Noun
  1. thuốc uống tránh thai

Từ đồng nghĩa