demurely

demurely

The young woman sits demurely with her hands folded in her lap.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khiêm tốn, dịu dàng, thường giả vờ hoặc chủ ý để tỏ ra e lệ, nhút nhát hoặc đứng đắn. Từ này thường mô tả hành động hoặc thái độ của một người, đặc biệt phụ nữ, khi họ cố tình tỏ ra kín đáo, không phô trương.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách khiêm tốn nhìn xuống tay mình.)
  • ( gái, cao ráo xinh đẹp một cách dịu dàng, liếc nhanh sang ấy.)
  • (Anh ấy nói một cách e lệ, như thể sợ làm mất lòng ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demurely dressed": ăn mặc kín đáo, lịch sự.
    • She was demurely dressed in a long skirt and high-necked blouse. ( ấy ăn mặc kín đáo với váy dài áo sơ mi cổ cao.)
  • "To act demurely": hành xử một cách khiêm tốn, thường để gây ấn tượng hoặc che giấu cảm xúc thật.
    • Despite her confidence, she acted demurely in front of her new boss. (Mặc dù tự tin, ấy vẫn hành xử khiêm tốn trước sếp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Demure (tính từ): khiêm tốn, dịu dàng, e lệ.
    • Her demure smile charmed everyone. (Nụ cười e lệ của ấy làm mọi người say mê.)
  • Demureness (danh từ): sự khiêm tốn, tính e lệ.
    • Her demureness was mistaken for shyness. (Sự khiêm tốn của ấy bị nhầm nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
  • Shyly: một cách nhút nhát.
  • Modestly: một cách khiêm tốn.
  • Reservedly: một cách dè dặt, kín đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "demurely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • To act demurely: hành xử khiêm tốn.
    • To speak demurely: nói năng dịu dàng.
Thành ngữ liên quan
  • To play demure: giả vờ tỏ ra khiêm tốn hoặc e lệ.
    • She played demure to avoid attention. ( ấy giả vờ khiêm tốn để tránh sự chú ý.)

Từ gần giống