demurral

Học thuật
Thân thiện
demurral

The lawyer filed a demurral to challenge the sufficiency of the complaint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phản đối mang tính hình thức: Một sự phản đối chính thức, thường được đưa ra trong các thủ tục pháp hoặc nghị sự, nhằm bày tỏ sự không đồng ý hoặc do dự về một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer's demurral was noted in the court record. (Sự phản đối mang tính hình thức của luật sư đã được ghi vào biên bản tòa án.)
    • Despite his personal agreement, he entered a formal demurral to follow procedure. (Mặc dù cá nhân đồng ý, ông ấy vẫn đưa ra một sự phản đối hình thức để tuân theo thủ tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file/enter a demurral": nộp/đưa ra một sự phản đối chính thức.

    • The defense team filed a demurral against the prosecution's evidence. (Nhóm luật sư bào chữa đã nộp một sự phản đối chính thức đối với chứng cứ của bên công tố.)
  • "without demurral": không sự phản đối nào, một cách sẵn sàng.

    • She accepted the new terms without demurral. ( ấy chấp nhận các điều khoản mới không bất kỳ sự phản đối nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Demur (động từ): phản đối một cách lịch sự hoặc chính thức; do dự.

    • He demurred at the suggestion, citing a lack of evidence. (Anh ấy phản đối đề xuất đó, viện dẫn sự thiếu bằng chứng.)
  • Demurrer (danh từ, chuyên ngành luật): lời biện hộ phản đối (một hình thức phản đối pháp cụ thể đối với tính hợp lệ của một đơn kiện).

    • The judge overruled the defendant's demurrer. (Thẩm phán bác bỏ lời biện hộ phản đối của bị đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Objection: sự phản đối, sự chống đối.
  • Protest: sự phản đối, sự kháng nghị.
  • Remonstrance: sự can gián, lời phản đối ôn hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

demurral

The lawyer filed a demurral to challenge the sufficiency of the complaint.

Noun
  1. (luật) sự phản đối mang tính hình thức

Từ đồng nghĩa