demurrage
/di'mʌridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải, Vận tải):
- Phí lưu container/bãi, phí lưu tàu: Một khoản phí phải trả khi container hàng hóa, phương tiện vận tải (như tàu, toa xe lửa) hoặc hàng hóa bị giữ lại tại một cảng, bãi hoặc ga vượt quá thời gian miễn phí đã thỏa thuận (thời gian free time). Phí này là sự bồi thường cho sự chậm trễ trong việc bốc dỡ, trả container hoặc giải phóng phương tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The importer had to pay high demurrage charges because the customs clearance was delayed. (Nhà nhập khẩu phải trả phí lưu bãi rất cao vì thủ tục hải quan bị chậm trễ.)
- The shipping line offers five days of free time before demurrage starts to apply. (Hãng tàu cho phép năm ngày miễn phí trước khi bắt đầu tính phí lưu container.)
- Demurrage and detention are two important cost factors in logistics. (Phí lưu bãi và phí lưu container là hai yếu tố chi phí quan trọng trong logistics.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Incur demurrage": Phát sinh phí lưu bãi/lưu tàu.
- If we don't pick up the containers tomorrow, we will incur demurrage. (Nếu chúng ta không nhận container vào ngày mai, chúng ta sẽ phát sinh phí lưu bãi.)
- "Demurrage period" / "Demurrage days": Thời gian tính phí lưu bãi / Số ngày phải trả phí lưu bãi.
- The demurrage period begins after the free time expires. (Thời gian tính phí lưu bãi bắt đầu sau khi thời gian miễn phí kết thúc.)
Biến thể và từ liên quan
- Detention (n): Phí lưu container (bên ngoài cảng/bãi). Khác với "demurrage" thường tính khi container còn trong khu vực cảng/bãi của hãng tàu, "detention" thường tính khi shipper/consignee giữ container quá hạn bên ngoài (ví dụ: tại kho riêng) để bốc dỡ hàng.
- Free time (n): Thời gian miễn phí lưu container/bãi được hãng tàu hoặc cảng cho phép trước khi bắt đầu tính phí.
- Storage (n): Phí lưu kho. Đây có thể là phí do cảng hoặc kho hàng tính cho việc lưu giữ hàng hóa, đôi khi được dùng thay thế hoặc đi kèm với "demurrage" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Late charge: Phí trễ hạn (nghĩa chung, không đặc thù cho vận tải).
- Overtime charge: Phí ngoài giờ, phí quá hạn (có thể dùng trong một số hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "demurrage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demurrage")
danh từ
- (hàng hải) sự giữ tàu quá hạn giao kèo (bốc dỡ hàng chậm...)
- tiền bồi thường giữ tàu quá hạn giao kèo