demythologisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải tỏa huyền thoại, sự phi huyền thoại hóa: Hành động hoặc quá trình loại bỏ các yếu tố thần thoại, huyền bí hoặc siêu nhiên khỏi một câu chuyện, niềm tin, hoặc văn bản (thường là tôn giáo) để trình bày lại nó dưới dạng hợp lý, mang tính biểu tượng hoặc hiện sinh, thay vì hiểu theo nghĩa đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scholar's work focused on the demythologisation of ancient religious texts. (Công trình của học giả tập trung vào việc giải tỏa huyền thoại của các văn bản tôn giáo cổ đại.)
- Demythologisation aims to find the core ethical message behind the miraculous stories. (Sự giải tỏa huyền thoại nhằm tìm ra thông điệp đạo đức cốt lõi đằng sau những câu chuyện kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thần học và phê bình văn bản: Thuật ngữ này thường được liên kết với nhà thần học Rudolf Bultmann, người đề xuất việc "giải tỏa huyền thoại" Tân Ước để hiểu sứ điệp của Kinh thánh theo nghĩa hiện sinh.
- Bultmann's project of demythologisation was both controversial and influential. (Dự án giải tỏa huyền thoại của Bultmann vừa gây tranh cãi vừa có ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Demythologize (Động từ): Giải tỏa huyền thoại, phi huyền thoại hóa.
- He sought to demythologize the national founding story. (Ông ấy tìm cách giải tỏa huyền thoại khỏi câu chuyện lập quốc.)
- Demythologization (Danh từ): Một cách viết khác (có 'z') của "demythologisation", cùng nghĩa.
- Demythologising (Danh động từ/ Tính từ): Hành động giải tỏa huyền thoại; mang tính chất giải tỏa huyền thoại.
Từ đồng nghĩa
- Rationalization: Sự hợp lý hóa (nhấn mạnh việc đưa ra lý lẽ hợp lý).
- Secularization: Sự thế tục hóa (nhấn mạnh việc tách khỏi bối cảnh tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Mythologisation: Sự huyền thoại hóa, việc biến điều gì đó thành huyền thoại.
- Literal interpretation: Sự diễn giải theo nghĩa đen.
Noun
- Sự giải tỏa huyền thoại.