denali fault

Học thuật
Thân thiện
denali fault

The Denali Fault runs through the rugged Alaskan landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun - Tên riêng):
    • Đứt gãy Denali: Một đới đứt gãy địa chất chính, quy mô lớn, chạy qua phần lớn tiểu bang Alaska, Hoa Kỳ. Đây một trong những đứt gãy hoạt động đáng chú ý nhấtBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Denali Fault is responsible for the region's high seismic activity. (Đứt gãy Denali nguyên nhân chính cho hoạt động địa chấn cao của khu vực.)
    • Scientists are closely monitoring movements along the Denali Fault. (Các nhà khoa học đang theo dõi sát sao các chuyển động dọc theo đứt gãy Denali.)
    • A major earthquake occurred on the Denali Fault in 2002. (Một trận động đất lớn đã xảy ra trên đứt gãy Denali vào năm 2002.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Denali Fault System": Hệ thống đứt gãy Denali. Cụm từ này thường được dùng trong địa chất học để chỉ toàn bộ mạng lưới các đứt gãy liên quan kéo dài từ đứt gãy chính.
    • The earthquake activated several segments of the Denali Fault System. (Trận động đất đã kích hoạt nhiều phân đoạn của hệ thống đứt gãy Denali.)
Biến thể từ liên quan
  • Fault (n): đứt gãy, phay. Một vết nứt hoặc mặt phẳng yếu trong lớp vỏ Trái Đất, dọc theo đó các khối đá đã dịch chuyển.
  • Strike-slip fault (n): đứt gãy trượt bằng. Loại đứt gãy hai khối đá trượt ngang song song với nhau, đây chính kiểu chuyển động chính của đứt gãy Denali.
  • Tectonic plate (n): mảng kiến tạo. Các mảng lớn của lớp vỏ Trái Đất, sự chuyển động của chúng nguyên nhân tạo ra các đứt gãy như Denali.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • Major geological fault in Alaska: Đứt gãy địa chất chính ở Alaska. (Đây một cụm từ mô tả, không phải tên riêng.)
  • Active fault zone in Alaska: Vùng đứt gãy hoạt động ở Alaska.
Thông tin bổ sung (Không phải thành ngữ hay cụm động từ)
  • Đặc điểm: Đứt gãy Denali một đứt gãy trượt bằng phải (dextral strike-slip fault), nghĩa phía bên kia của đứt gãy di chuyển sang phải so với người quan sát.
  • Vị trí: chạy dài từ biên giới Yukon của Canada xuyên qua trung tâm Alaska, gần với song song với dãy núi Alaska, nơi đỉnh Denali (trước đây gọi là Núi McKinley), ngọn núi cao nhất Bắc Mỹ. Tên của đứt gãy được đặt theo ngọn núi này.
denali fault

The Denali Fault runs through the rugged Alaskan landscape.

Noun
  1. sự đứt gãy địa chất rộng ở Alaska

Từ đồng nghĩa