denarius
/di'neəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng đơnariut: Một loại tiền xu nhỏ bằng bạc, được sử dụng làm đơn vị tiền tệ chính trong thời kỳ Cộng hòa và Đế chế La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Roman soldier was paid a denarius for his service. (Người lính La Mã được trả một đồng đơnariut cho dịch vụ của mình.)
- Archaeologists found several denarii in the ancient ruins. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một vài đồng đơnariut trong tàn tích cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "worth a denarius": có giá trị một đồng đơnariut, thường dùng để mô tả giá trị trong bối cảnh lịch sử.
- In the parable, the vineyard owner paid each laborer a denarius. (Trong dụ ngôn, chủ vườn nho trả cho mỗi người thợ một đồng đơnariut.)
Biến thể và từ gần giống
- Denarii (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "denarius".
- The hoard contained hundreds of denarii. (Kho báu chứa hàng trăm đồng đơnariut.)
Từ đồng nghĩa
- Roman silver coin: Đồng xu bạc La Mã (cách mô tả chung).
- Ancient Roman currency: Tiền tệ La Mã cổ đại (cụm từ rộng hơn).
danh từ
- đồng đơnariut (tiền La-mã)