denaturant

/di:'neitʃrənt/
Học thuật
Thân thiện
denaturant

A scientist adds a denaturant to the clear liquid in a laboratory beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm biến tính: Một chất được thêm vào một sản phẩm khác (thường ethanol) để làm cho trở nên độc hại, mùi khó chịu hoặc không thể uống được, nhằm mục đích ngăn chặn việc sử dụng sai mục đích (như uống rượu công nghiệp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Methanol is a common denaturant added to industrial ethanol. (Methanol một chất làm biến tính phổ biến được thêm vào ethanol công nghiệp.)
    • The use of a denaturant prevents people from drinking the alcohol meant for cleaning. (Việc sử dụng chất làm biến tính ngăn mọi người uống loại cồn dành cho việc tẩy rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: "denaturant" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp quy định để mô tả các chất phụ gia chủ đích làm thay đổi tính chất của sản phẩm gốc.
    • Regulations specify which denaturants are approved for use in fuel ethanol. (Các quy định chỉ rõ những chất làm biến tính nào được phê duyệt để sử dụng trong ethanol nhiên liệu.)
Biến thể từ liên quan
  • Denature (động từ): làm biến tính.
    • The alcohol is denatured to make it unfit for consumption. (Cồn bị làm biến tính để trở nên không phù hợp cho việc tiêu thụ.)
  • Denaturation (danh từ): sự biến tính.
    • Denaturation of proteins can be caused by heat. (Sự biến tính của protein có thể được gây ra bởi nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Denaturing agent: tác nhân làm biến tính.
  • Adulterant: chất pha tạp (mang nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ để ngăn tiêu thụ còn để giảm giá thành).
denaturant

A scientist adds a denaturant to the clear liquid in a laboratory beaker.

danh từ
  1. chất làm biến tính