denaturation

/di:,neitʃə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
denaturation

A scientist observes the denaturation of egg white in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm biến tính, sự làm biến chất: Quá trình thay đổi cấu trúc tự nhiên của một phân tử, đặc biệt protein hoặc axit nucleic, dẫn đến việc mất đi các đặc tính sinh học hoặc chức năng ban đầu của . Sự thay đổi này thường không thể đảo ngược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Heat causes the denaturation of egg white proteins. (Nhiệt gây ra sự biến tính của các protein trong lòng trắng trứng.)
    • The denaturation of DNA can be studied in the laboratory. (Sự biến tính của DNA có thể được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
    • Alcohol acts as a denaturation agent for many enzymes. (Cồn hoạt động như một tác nhân gây biến chất cho nhiều loại enzyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Denaturation temperature": Nhiệt độ biến tính.

    • The denaturation temperature of this enzyme is 60°C. (Nhiệt độ biến tính của enzyme này 60°C.)
  • "Denaturation process": Quá trình biến tính.

    • The denaturation process is crucial for understanding protein folding. (Quá trình biến tính rất quan trọng để hiểu về sự gấp cuộn của protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Denature (động từ): Làm biến tính, làm biến chất.

    • High temperatures can denature proteins. (Nhiệt độ cao có thể làm biến tính protein.)
  • Denatured (tính từ): Đã bị biến tính.

    • Denatured alcohol is not suitable for drinking. (Cồn đã biến tính không thích hợp để uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Deformation: Sự biến dạng (cấu trúc).
  • Alteration: Sự thay đổi, sự biến đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "denaturation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "denaturation")

denaturation

A scientist observes the denaturation of egg white in a beaker.

danh từ
  1. sự làm biến tính, sự làm biến chất

Từ gần giống