dendriform
/'dendrifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống cây, phân nhánh như cây: "dendriform" mô tả một vật thể có cấu trúc phân nhánh, tỏa ra từ một thân chính, tương tự như hình dạng của một cái cây hoặc hệ thống rễ cây. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, địa chất, hoặc y học để mô tả hình thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coral has a beautiful, dendriform structure. (San hô có một cấu trúc đẹp, hình cây.)
- Under the microscope, the mineral deposits showed a dendriform pattern. (Dưới kính hiển vi, các mỏ khoáng chất cho thấy một hình mẫu phân nhánh như cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể phân nhánh như cây.
- The bronchial tubes in the lungs are dendriform. (Các ống phế quản trong phổi có hình dạng phân nhánh như cây.)
Trong địa chất học: Mô tả sự kết tinh hoặc hình thành khoáng chất theo kiểu phân nhánh.
- Dendriform manganese oxide is sometimes found on rock surfaces. (Mangan đioxit hình cây đôi khi được tìm thấy trên bề mặt đá.)
Biến thể và từ gần giống
Dendritic (adj): (thuộc) hình cây, dạng nhánh cây. Đây là từ phổ biến hơn và có nghĩa tương tự.
- Dendritic cells are an important part of the immune system. (Các tế bào tua là một phần quan trọng của hệ miễn dịch.)
Arborescent (adj): Có dạng cây, phân nhánh. Một từ đồng nghĩa chuyên ngành.
- The arborescent shrub dominated the landscape. (Bụi cây phân nhánh chiếm ưu thế trong cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
- Tree-like: giống cây (từ thông dụng hơn).
- Branching: phân nhánh.
- Ramiform: có dạng nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "dendriform")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dendriform")