dendritic

/den'dritik/ Cách viết khác : (dendritical) /den'dritikəl/ (dendroid) /den'drɔid/ (dendroida
Học thuật
Thân thiện
dendritic

A neuron's dendritic branches receive signals from other cells.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cây, hình nhánh: Mô tả một cấu trúc phân nhánh nhiều lần, giống như cành cây hoặc rễ cây. Nghĩa này thường được dùng trong địa chất sinh học.
    • Thuộc về đuôi gai: Trong khoa học thần kinh, "dendritic" mô tả những thứ liên quan đến hoặc hình dạng giống sợi nhánh (dendrite) của tế bào thần kinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mineral had a beautiful dendritic pattern. (Khoáng vật một hoa văn hình cây rất đẹp.)
    • Dendritic cells are crucial for the immune system. (Các tế bào tua rất quan trọng đối với hệ miễn dịch.)
    • The scientist studied the dendritic growth of the crystals. (Nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển hình nhánh của các tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dendritic pattern": hoa văn/kiểu mẫu hình cây, hình nhánh.

    • The frost formed a delicate dendritic pattern on the window. (Sương giá tạo thành một hoa văn hình cây tinh tế trên cửa sổ.)
  • "Dendritic spine": gai đuôi gai (một cấu trúc nhỏ trên sợi nhánh của tế bào thần kinh).

    • Changes in dendritic spines are linked to learning and memory. (Những thay đổigai đuôi gai liên quan đến việc học trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dendrite (danh từ): đuôi gai, sợi nhánh (của tế bào thần kinh); cấu trúc hình cây (trong địa chất).
  • Dendroid (tính từ): hình dạng giống cây.
  • Dendrology (danh từ): khoa nghiên cứu về cây gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Arborescent: hình cây, phân nhánh.
  • Branching: phân nhánh.
  • Tree-like: giống hình cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này một tính từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến)

dendritic

A neuron's dendritic branches receive signals from other cells.

tính từ
  1. hình cây (đá, khoáng vật)

Từ chứa "dendritic"