dendroaspis

Học thuật
Thân thiện
dendroaspis

A green mamba, or dendroaspis, rests coiled on a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi rắn hổ mang châu Phi (Dendroaspis): Một chi rắn độc thuộc họ Rắn hổ (Elapidae), sinh sống chủ yếuchâu Phi. Các loài trong chi này thường được gọi là rắn mamba, nổi tiếng với tốc độ di chuyển nhanh nọc độc mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The black mamba is the most famous species in the genus Dendroaspis. (Rắn mamba đen loài nổi tiếng nhất trong chi Dendroaspis.)
    • Dendroaspis polylepis is the scientific name for the black mamba. (Dendroaspis polylepis tên khoa học của rắn mamba đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu phân loại học, động vật học hoặc nghiên cứu về bò sát.
    • The study focused on the venom composition of various Dendroaspis species. (Nghiên cứu tập trung vào thành phần nọc độc của các loài Dendroaspis khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamba (n): Tên thông thường để chỉ các loài rắn thuộc chi .
    • The green mamba is also a member of the Dendroaspis genus. (Rắn mamba xanh cũng một thành viên của chi Dendroaspis.)
Từ đồng nghĩa
  • Mamba genus: Chi rắn mamba (cách gọi thông thường hơn trong tiếng Anh).
  • African tree cobras: Rắn hổ mang cây châu Phi (một tên gọi mô tả khác, ít phổ biến hơn).
dendroaspis

A green mamba, or dendroaspis, rests coiled on a tree branch.

Noun
  1. giống dendraspis

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dendroaspis"