dendrocalamus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Chi Luồng: Một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài tre, nứa có kích thước lớn, thường mọc thành cụm. Đây là một chi tre khổng lồ, phân biệt với các chi tre khác bởi một số đặc điểm thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dendrocalamus is a genus of giant clumping bamboo. (Dendrocalamus là một chi tre khổng lồ mọc cụm.)
- Some species of Dendrocalamus are used extensively in construction. (Một số loài thuộc chi Dendrocalamus được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Tên chi này thường được viết in nghiêng () trong các văn bản khoa học để biểu thị đây là một danh pháp khoa học.
- The study focused on the growth patterns of Dendrocalamus asper. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát triển của loài Dendrocalamus asper.)
Biến thể và từ gần giống
- Bamboo (n): Tre, nứa (tên gọi chung cho các loài trong phân họ Tre - Bambusoideae).
- Giant bamboo (n): Tre khổng lồ (cách gọi thông thường cho các loài trong chi ).
Từ đồng nghĩa
- Giant clumping bamboo: Tre khổng lồ mọc cụm (cụm từ mô tả phổ biến trong tiếng Anh).
Noun
- (thực vật học) Họ luồng