dendrolagus

Học thuật
Thân thiện
dendrolagus

A small dendrolagus rests on a high tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Gấu túi thơm: Một loài thú túi thuộc họ Macropodidae, sống trên cây, chủ yếu phân bốNew Guinea một số vùng phía bắc Australia. Chúng đặc điểm chi trước chi sau khỏe, đuôi dài giúp giữ thăng bằng khi leo trèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dendrolagus is a fascinating arboreal marsupial. (Gấu túi thơm một loài thú túi sống trên cây đầy thú vị.)
    • Conservation efforts are crucial for the survival of the dendrolagus in its rainforest habitat. (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của gấu túi thơm trong môi trường sống rừng mưa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Dendrolagus": Chi Gấu túi thơm. Thuật ngữ này dùng trong phân loại khoa học để chỉ toàn bộ chi chứa các loài gấu túi sống trên cây.
    • The genus Dendrolagus includes several species adapted to life in the canopy. (Chi Gấu túi thơm bao gồm một số loài thích nghi với cuộc sống trên tán cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree kangaroo: Tên tiếng Anh thông dụng khác của "dendrolagus". (Gấu túi cây)
  • Arboreal marsupial: Danh từ chung chỉ các loài thú túi sống trên cây. (Thú túi sống trên cây)
Từ đồng nghĩa
  • Tree wallaby: Một tên gọi khác, mặc dù ít phổ biến hơn "tree kangaroo". (Gấu túi cây)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này đây một danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dendrolagus".

dendrolagus

A small dendrolagus rests on a high tree branch.

Noun
  1. (động vật học)Gấu túi thơm

Từ đồng nghĩa