dendrology

/den'drɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
dendrology

A scientist studies a tree's bark and leaves for a dendrology project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thụ mộc học: Một nhánh của thực vật học chuyên nghiên cứu về cây gỗ, bao gồm việc xác định, phân loại mô tả các loài cây thân gỗ như cây gỗ cây bụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is studying dendrology to become a forest ecologist. (Anh ấy đang học thụ mộc học để trở thành một nhà sinh thái học rừng.)
    • Dendrology helps us understand the life cycles of trees. (Thụ mộc học giúp chúng ta hiểu về vòng đời của cây cối.)
    • Her passion for dendrology led her to write a book about native trees. (Niềm đam mê với thụ mộc học đã dẫn ấy đến việc viết một cuốn sách về cây bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied dendrology": thụ mộc học ứng dụng, tập trung vào việc ứng dụng kiến thức về cây gỗ vào lâm nghiệp, bảo tồn quy hoạch đô thị.
    • Applied dendrology is crucial for sustainable forest management. (Thụ mộc học ứng dụng rất quan trọng cho việc quản lý rừng bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Dendrologist (n): nhà thụ mộc học, người chuyên nghiên cứu về cây gỗ.

    • The dendrologist identified the ancient oak species. (Nhà thụ mộc học đã xác định được loài sồi cổ thụ.)
  • Dendrological (adj): (thuộc về) thụ mộc học.

    • The dendrological survey mapped all the tree species in the park. (Cuộc khảo sát thụ mộc học đã lập bản đồ tất cả các loài cây trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree science: khoa học về cây cối (cách gọi thông thường, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Arboriculture: ngành trồng chăm sóc cây (thiên về thực hành hơn nghiên cứu khoa học thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dendrology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dendrology")

dendrology

A scientist studies a tree's bark and leaves for a dendrology project.

danh từ
  1. thụ mộc học