denebola

Học thuật
Thân thiện
denebola

Denebola shines brightly in the constellation Leo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Một ngôi sao trong chòm sao Sư Tử (Leo): "Denebola" tên riêng của một ngôi sao sáng, cách Trái Đất khoảng 43 năm ánh sáng. Tên gọi này nguồn gốc từ tiếngRập, có nghĩa "cái đuôi của sư tử", nằmphần đuôi của chòm sao Sư Tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Denebola is the second-brightest star in the constellation Leo. (Denebola ngôi sao sáng thứ hai trong chòm sao Sư Tử.)
    • Astronomers study Denebola to understand more about star formation. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu sao Denebola để hiểu thêm về sự hình thành sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học chiêm tinh: Tên "Denebola" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học (thiên văn học) hoặc chiêm tinh học để chỉ định chính xác ngôi sao này, phân biệt với các sao khác trong cùng chòm.
    • In some astrological interpretations, Denebola is associated with misfortune. (Trong một số cách giải đoán chiêm tinh, sao Denebola được liên hệ với những điều không may.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta Leonis: Đây tên gọi theo danh pháp Bayer cho ngôi sao Denebola, trong đó "Beta" chỉ thứ tự độ sáng của trong chòm sao.
  • Deneb: Tên của một ngôi sao sáng khác (trong chòm Thiên Nga), cùng chia sẻ gốc từRập "deneb" nghĩa "cái đuôi".
Từ đồng nghĩa
  • Beta Leonis: Tên khoa học theo danh pháp Bayer.
  • Sao đuôi Sư Tử: Tên dịch nghĩa theo tiếng Việt (ít dùng trong văn bản khoa học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên một ngôi sao.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Denebola".

denebola

Denebola shines brightly in the constellation Leo.

Noun
  1. sao Denebola thuộc chòm Sư Tử, cách trái đất 43 năm ánh sáng

Từ đồng nghĩa