denegation

/,deni'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
denegation

A judge's denegation of the request was met with disappointment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự từ chối, sự khước từ: Hành động không chấp nhận hoặc không đồng ý với một yêu cầu, đề nghị, hoặc lời mời.
    • Sự phủ nhận: Hành động tuyên bố rằng một điều đó không đúng sự thật hoặc không tồn tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His denegation of the offer surprised everyone. (Sự từ chối lời đề nghị của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The official's denegation of the allegations was swift and firm. (Sự phủ nhận của viên chức về những cáo buộc đã diễn ra nhanh chóng kiên quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp : "Denegation" thường được dùng trong các văn bản trang trọng, cổ hoặc trong bối cảnh pháp để chỉ sự từ chối chính thức hoặc sự phủ nhận tính chất quyết liệt.
    • The document contained a clear denegation of the claimant's rights. (Tài liệu chứa đựng một sự phủ nhận rõ ràng về các quyền của nguyên đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deny (động từ): từ chối, phủ nhận.
    • He denied the accusations. (Anh ta phủ nhận những lời buộc tội.)
  • Denial (danh từ): sự từ chối, sự phủ nhận (từ thông dụng hiện đại hơn "denegation").
    • Her denial of involvement was unconvincing. (Lời phủ nhận việc dính líu của ấy không thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Refusal: sự từ chối.
  • Rejection: sự bác bỏ, sự từ chối.
  • Negation: sự phủ định, sự phủ nhận.
Lưu ý
  • Từ cổ: "Denegation" được coi một từ cách dùng cổ (từ cổ, nghĩa cổ) trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, người ta thường sử dụng "denial" hoặc "refusal" thay thế.
denegation

A judge's denegation of the request was met with disappointment.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận