denominationalize

/di,nɔmi'neiʃənəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
denominationalize

The committee sought to denominationalize the school's curriculum.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm theo giáo phái, tổ chức theo giáo phái: Hành động áp đặt hoặc tổ chức một cái đó (như một trường học, một tổ chức, hoặc một hệ thống) theo các nguyên tắc, cấu hoặc sự kiểm soát của một giáo phái tôn giáo cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new board decided to denominationalize the previously secular college. (Hội đồng quản trị mới quyết định tổ chức theo giáo phái trường đại học vốn trước đây thế tục.)
    • There was a movement to denominationalize the charity's leadership. (Đã một phong trào nhằm làm theo giáo phái ban lãnh đạo của tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to denominationalize education": tổ chức hệ thống giáo dục theo các giáo phái.
    • The policy sought to denominationalize education, giving churches more control over schools. (Chính sách tìm cách tổ chức giáo dục theo giáo phái, trao cho các nhà thờ nhiều quyền kiểm soát trường học hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Denominational (adj): (thuộc) giáo phái.
    • a denominational school (một ngôi trường theo giáo phái)
  • Denominationalization (n): sự tổ chức theo giáo phái, quá trình làm theo giáo phái.
    • The denominationalization of the hospital was controversial. (Việc tổ chức theo giáo phái bệnh viện đã gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sectarianize: làm mang tính giáo phái, bè phái.
  • Ecclesiasticize: làm mang tính giáo hội (nhấn mạnh đến tổ chức tôn giáo cấu).
Từ trái nghĩa
  • Secularize: thế tục hóa (loại bỏ ảnh hưởng hoặc kiểm soát tôn giáo).
denominationalize

The committee sought to denominationalize the school's curriculum.

ngoại động từ
  1. làm theo giáo phái