denominative

/di'nɔminətiv/
Học thuật
Thân thiện
denominative

A denominative adjective is used to name a specific type of flower.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chỉ tên, để gọi tên: "denominative" mô tả một từ hoặc một yếu tố ngôn ngữ chức năng chính để đặt tên hoặc chỉ định một cái tên cho một sự vật, khái niệm, hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The word "teacher" is a denominative noun derived from the verb "to teach". (Từ "giáo viên" một danh từ để chỉ tên, được hình thành từ động từ "dạy".)
    • In linguistics, a denominative verb is one that is formed from a noun. (Trong ngôn ngữ học, một động từ để gọi tên động từ được hình thành từ một danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại các từ dựa trên nguồn gốc hình thành của chúng, đặc biệt các động từ được tạo ra từ danh từ hoặc tính từ.
    • The process of creating a denominative verb is called "denomination". (Quá trình tạo ra một động từ để chỉ tên được gọi là "sự đặt tên".)
Biến thể từ gần giống
  • Denominate (động từ): Đặt tên, gọi tên.
    • They decided to denominate the new species after its discoverer. (Họ quyết định đặt tên cho loài mới theo tên của người phát hiện ra .)
  • Denomination (danh từ): Tên gọi, danh hiệu; (trong tài chính) mệnh giá.
    • What is the denomination of this banknote? (Tờ tiền này mệnh giá bao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
  • Naming: (tính từ) để đặt tên.
  • Designative: (tính từ) để chỉ định, để đặt tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "denominative" do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "denominative".)

denominative

A denominative adjective is used to name a specific type of flower.

tính từ
  1. để chỉ tên, để gọi tên