denominator
/di'nɔmineitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Mẫu số: Số nằm dưới gạch ngang trong một phân số, biểu thị tổng số phần bằng nhau của một đơn vị.
- Mẫu thức: Phần dưới gạch ngang trong một biểu thức phân số đại số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the fraction 3/4, the number 4 is the denominator. (Trong phân số 3/4, số 4 là mẫu số.)
- To add fractions, they must have a common denominator. (Để cộng các phân số, chúng phải có một mẫu số chung.)
- The denominator of the algebraic fraction (x+1)/(x-2) is (x-2). (Mẫu thức của phân thức đại số (x+1)/(x-2) là (x-2).)
Các cách sử dụng nâng cao
"Common denominator": Mẫu số chung. Nghĩa toán học: Mẫu số chung của hai hay nhiều phân số. Nghĩa ẩn dụ: Một đặc điểm, yếu tố hoặc quan điểm chung được chia sẻ bởi nhiều người hoặc sự vật.
- Finding a common denominator is essential for adding fractions. (Tìm mẫu số chung là điều cần thiết để cộng các phân số.)
- The common denominator among all successful candidates is strong communication skills. (Điểm chung giữa tất cả các ứng viên thành công là kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.)
"Least common denominator (LCD)": Mẫu số chung nhỏ nhất. Nghĩa toán học: Số nhỏ nhất có thể là mẫu số chung của một tập hợp các phân số. Nghĩa ẩn dụ (thường mang tính tiêu cực): Tiêu chuẩn, chất lượng hoặc mức độ thấp nhất được chấp nhận chung, nhằm thu hút số đông.
- The least common denominator of 1/3 and 1/4 is 12. (Mẫu số chung nhỏ nhất của 1/3 và 1/4 là 12.)
- Some critics argue that the film was made for the lowest common denominator. (Một số nhà phê bình cho rằng bộ phim được làm ra để phục vụ cho số đông ở mức thấp nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Denominate (Động từ): Đặt tên, gọi tên; biểu thị bằng một đơn vị tiền tệ cụ thể.
- The bond is denominated in euros. (Trái phiếu được định danh bằng đồng euro.)
Denomination (Danh từ): Tên gọi, danh hiệu; mệnh giá (tiền); giáo phái.
- Bills of various denominations. (Các tờ tiền có mệnh giá khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Divisor (trong ngữ cảnh toán học): Số chia.
- Base (trong một số ngữ cảnh so sánh): Cơ sở, nền tảng để so sánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với từ "denominator" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- To reduce something to the lowest common denominator: Hạ thấp cái gì xuống mức đơn giản, thô thiển hoặc kém chất lượng nhất để phù hợp với số đông.
- The debate was reduced to the lowest common denominator, focusing on personal attacks rather than policy. (Cuộc tranh luận đã bị hạ thấp xuống mức thấp nhất, tập trung vào các cuộc tấn công cá nhân thay vì chính sách.)