denotatum

Học thuật
Thân thiện
denotatum

The word "denotatum" refers to the actual object, such as a specific red apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái sở biểu; cái được biểu thị: Trong ngôn ngữ học ngữ nghĩa học, "denotatum" chỉ đối tượng, sự vật, sự việc hoặc khái niệm thật trong thế giới thực một từ, cụm từ hoặc biểu thức ngôn ngữ trực tiếp chỉ tới hoặc biểu thị. Đây nghĩa khách quan, có thể kiểm chứng được của một từ, phân biệt với các liên tưởng chủ quan (nghĩa hàm ẩn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "dog" has a clear denotatum: the four-legged, barking animal. (Từ "con chó" một cái sở biểu rõ ràng: loài động vật bốn chân biết sủa.)
    • In this context, the denotatum of "the capital" is the city of Hanoi. (Trong ngữ cảnh này, cái được biểu thị của "thủ đô" thành phố Nội.)
    • Philosophers debate whether abstract concepts like "justice" have a real denotatum. (Các nhà triết học tranh luận liệu các khái niệm trừu tượng như "công lý" một cái sở biểu thực sự hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "Denotatum" một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng để phân tích nghĩa của từ, thường được đặt trong mối quan hệ với "denotation" (nghĩa biểu hiện, sự biểu thị) "connotation" (nghĩa hàm ẩn, sự liên tưởng).
    • The study focuses on the relationship between a word and its denotatum in the real world. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa một từ cái sở biểu của trong thế giới thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Denotation (n): Nghĩa biểu hiện, sự biểu thị. Đây ý nghĩa khách quan, chính thức của một từ, tương ứng với tập hợp các "denotata".
    • The denotation of "star" is a celestial body. (Nghĩa biểu hiện của "ngôi sao" một thiên thể.)
  • Referent (n): Vật được chỉ, đối tượng được quy chiếu. Từ này gần nghĩa với "denotatum" thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • The referent of the pronoun "she" is the woman we just met. (Đối tượng được quy chiếu của đại từ " ấy" người phụ nữ chúng ta vừa gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Referent: Vật được chỉ, đối tượng được quy chiếu.
  • Designatum: Cái được chỉ định (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

denotatum

The word "denotatum" refers to the actual object, such as a specific red apple.

Noun
  1. Cái sở biểu; cái được biểu thị