denotement

/di'noutmənt/
Học thuật
Thân thiện
denotement

A clear denotement of the concept is shown in the diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biểu hiện, sự biểu thị: Hành động hoặc quá trình dùng một dấu hiệu, từ ngữ hoặc biểu tượng để chỉ ra hoặc đại diện cho một ý nghĩa, đối tượng hoặc ý tưởng cụ thể.
    • Sự chứng tỏ, sự chỉ rõ: Hành động làm cho một điều đó trở nên rõ ràng, minh bạch hoặc được xác định.
    • Sự bao hàm: Ý nghĩa cơ bản, khách quan hoặc trực tiếp một từ hoặc cụm từ biểu đạt, tách biệt với những cảm xúc hoặc liên tưởng có thể gợi lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The denotement of the word "home" is simply "a place where one lives." (Sự biểu thị của từ "nhà" đơn giản "nơi một người sống".)
    • His frown was a clear denotement of his disapproval. (Vẻ nhăn mặt của anh ấy một sự biểu hiện rõ ràng về sự không tán thành.)
    • In logic, we must separate the denotement of a term from its emotional connotations. (Trong logic học, chúng ta phải tách biệt sự bao hàm của một thuật ngữ khỏi những hàm ý cảm xúc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học ngữ nghĩa học: "Denotement" thường được dùng trong các phân tích học thuật để thảo luận về mối quan hệ giữa một ký hiệu ngôn ngữ thứ trực tiếp chỉ đến.
    • The philosopher examined the precise denotement of the concept "justice." (Nhà triết học đã xem xét sự bao hàm chính xác của khái niệm "công lý".)
Biến thể từ gần giống
  • Denote (động từ): biểu thị, chỉ rõ.
    • A red light denotes "stop." (Đèn đỏ biểu thị "dừng lại".)
  • Denotation (danh từ): nghĩa biểu hiện, nghĩa sở chỉ. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "denotement").
    • The denotation of "snake" is a legless reptile. (Nghĩa biểu hiện của từ "rắn" một loài bò sát không chân.)
  • Denotative (tính từ): thuộc về nghĩa biểu hiện, mang tính chỉ rõ.
    • The denotative meaning is often found in dictionaries. (Nghĩa biểu hiện thường được tìm thấy trong từ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Indication: sự chỉ dẫn, dấu hiệu.
  • Designation: sự chỉ định, sự định danh.
  • Signification: ý nghĩa, sự biểu thị.
  • Meaning: nghĩa, ý nghĩa.
Lưu ý
  • "Denotement" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "denotation" được sử dụng phổ biến hơn nhiều với ý nghĩa tương đương, đặc biệt trong các lĩnh vực ngôn ngữ học, logic học triết học.
  • Khi sử dụng, cần phân biệt với "connotation" (nghĩa hàm ẩn, ý nghĩa mang tính liên tưởng cảm xúc).
denotement

A clear denotement of the concept is shown in the diagram.

danh từ
  1. sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ, sự chỉ rõ
  2. sự bao hàm