denotology
/,di:ɔn'tɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo nghĩa học: Một lý thuyết đạo đức cho rằng tính đúng đắn của một hành động được quyết định bởi việc nó có tuân theo các quy tắc hay nghĩa vụ đạo đức hay không, chứ không phải bởi hậu quả của hành động đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Deontology emphasizes duties and rules. (Đạo nghĩa học nhấn mạnh đến nghĩa vụ và các quy tắc.)
- Kantian ethics is a famous form of deontology. (Đạo đức học Kant là một dạng nổi tiếng của đạo nghĩa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral deontology": Đạo nghĩa học đạo đức, thường dùng để phân biệt với các lý thuyết đạo đức dựa trên hậu quả.
- His argument is grounded in moral deontology. (Lập luận của anh ấy dựa trên đạo nghĩa học đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Deontological (adj): (thuộc về) đạo nghĩa học.
- A deontological approach to ethics. (Một cách tiếp cận đạo nghĩa học đối với đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Duty-based ethics: Đạo đức dựa trên nghĩa vụ.
- Formalism (trong một số ngữ cảnh triết học): Chủ nghĩa hình thức.
Từ trái nghĩa
- Consequentialism: Chủ nghĩa hệ quả (lý thuyết đạo đức đánh giá hành động dựa trên hậu quả của nó).
- Utilitarianism: Chủ nghĩa vị lợi (một dạng của chủ nghĩa hệ quả).
danh từ
- đạo nghĩa học; luận thuyết về nghĩa vụ