denouement

Học thuật
Thân thiện
denouement

The play's denouement reveals the true identity of the mysterious stranger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kết cục, đoạn kết: Phần cuối cùng của một câu chuyện, vở kịch hoặc bộ phim, nơi các mâu thuẫn chính được giải quyết số phận của các nhân vật được làm .
    • Sự mở nút, sự giải quyết: Hành động hoặc quá trình làm sáng tỏ giải quyết những tình huống phức tạp trong cốt truyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel's denouement was both surprising and satisfying. (Kết cục của cuốn tiểu thuyết vừa bất ngờ vừa thỏa mãn.)
    • In the play's denouement, all secrets are revealed. (Trong đoạn kết của vở kịch, mọi bí mật đều được tiết lộ.)
    • We are still waiting for the denouement of this political scandal. (Chúng tôi vẫn đang chờ đợi sự giải quyết của vụ bê bối chính trị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The denouement of the mystery": Sự mở nút, giải đáp của một điều bí ẩn.

    • The detective's explanation provided the perfect denouement to the mystery. (Lời giải thích của thám tử đã cung cấp một sự mở nút hoàn hảo cho vụ bí ẩn.)
  • "To lead to a dramatic denouement": Dẫn đến một kết cục kịch tính.

    • The series of betrayals led to a dramatic denouement in the final episode. (Chuỗi những sự phản bội đã dẫn đến một kết cục kịch tính trong tập cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénouement: Đây cách viết gốc tiếng Pháp của từ, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc phê bình văn học.
  • Conclusion (n): Kết luận, phần kết. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bài viết, bài phát biểu, không chỉ riêng câu chuyện.)
  • Resolution (n): Sự giải quyết, phần kết thúc. (Thường dùng để chỉ hành động giải quyết mâu thuẫn trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Finale: Phần cuối, cảnh cuối (thường dùng cho buổi biểu diễn, chương trình).
  • Climax: Cao trào, đỉnh điểm (thường điểm cao nhất của căng thẳng trước khi đến denouement).
  • Outcome: Kết quả, hậu quả (từ chung chung hơn, không chỉ trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • All's well that ends well: Mọi sự tốt đẹp đều kết thúc tốt đẹp. (Thành ngữ này thường ám chỉ một kết cục - - có hậu sau nhiều rắc rối.)
    • After many misunderstandings, they finally reconciled. Truly, all's well that ends well. (Sau nhiều hiểu lầm, cuối cùng họ đã làm hòa. Đúng mọi sự tốt đẹp đều kết thúc tốt đẹp.)
denouement

The play's denouement reveals the true identity of the mysterious stranger.

Noun
  1. Kết cục
  2. Đoạn kết, đoạn cuối (vở kịch, cuốn sách)

Từ gần giống

Từ chứa "denouement"