dental assistant

Học thuật
Thân thiện
dental assistant

A dental assistant hands the dentist a clean tool during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trợ lý nha khoa: Một chuyên viên y tế làm việc dưới sự giám sát của nha sĩ, hỗ trợ trong các thủ thuật lâm sàng, chăm sóc bệnh nhân các công việc hành chính tại phòng khám nha khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dental assistant prepared the instruments for the procedure. (Trợ lý nha khoa đã chuẩn bị các dụng cụ cho thủ thuật.)
    • She has been working as a dental assistant for five years. ( ấy đã làm việc với tư cách một trợ lý nha khoa được năm năm.)
    • The dentist and the dental assistant work as a team to ensure patient comfort. (Nha sĩ trợ lý nha khoa làm việc như một đội để đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Certified Dental Assistant (CDA)": Trợ lý nha khoa được chứng nhận (sau khi hoàn thành khóa đào tạo vượt qua kỳ thi).
    • After finishing her course, she became a Certified Dental Assistant. (Sau khi hoàn thành khóa học, ấy đã trở thành một Trợ lý Nha khoa được Chứng nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Dental hygienist (n): Chuyên viên vệ sinh nha khoa. Đây một vai trò khác biệt, thường tập trung vào việc làm sạch răng chuyên nghiệp giáo dục sức khỏe răng miệng, đòi hỏi trình độ đào tạo riêng.
  • Dental technician (n): Kỹ thuật viên nha khoa. Chuyên gia chế tạo các thiết bị nha khoa như răng giả, mão răng trong phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Dental nurse: Y tá nha khoa (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Chairside assistant: Trợ lý bên ghế điều trị (nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ trực tiếp bên cạnh bệnh nhân).
dental assistant

A dental assistant hands the dentist a clean tool during a checkup.

Noun
  1. Trợ lý nha khoa