dentiform

/'dentifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
dentiform

The fossil had a dentiform pattern along its edge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình răng: "dentiform" một tính từ khoa học dùng để mô tả một vật hình dạng giống như một chiếc răng hoặc cấu trúc tương tự răng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil had a dentiform structure. (Hóa thạch một cấu trúc hình răng.)
    • Under the microscope, the crystal exhibited a dentiform pattern. (Dưới kính hiển vi, tinh thể thể hiện một kiểu hình răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các phần phụ, cấu trúc xương, hoặc hình thái của một số loài thực vật/động vật hình dáng giống răng.
    • Some species of coral have dentiform projections. (Một số loài san hô những phần nhô ra hình răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentate (adj): răng, khía răng cưa (thường dùng để mô tả mép ).
  • Dentoid (adj): giống như răng, dạng răng (nghĩa tương tự "dentiform").
Từ đồng nghĩa
  • Tooth-shaped: hình dạng răng.
  • Odontoid: dạng răng (thường dùng trong giải phẫu, dụ: mấu răng của đốt sống cổ thứ hai).
dentiform

The fossil had a dentiform pattern along its edge.

tính từ
  1. hình răng