dentilingual
/'denti'liɳgwəl/
Học thuậtThân thiện
The linguist explains that the 'th' sound in 'think' is a dentilingual consonant.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Khe răng: Dùng để mô tả một loại âm thanh lời nói (âm vị) được tạo ra bằng cách đặt đầu lưỡi vào khe hở giữa các răng cửa trên.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Âm khe răng: Chỉ chính âm thanh được tạo ra theo cách đặt lưỡi vào khe răng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The linguist described the sound as a dentilingual fricative. (Nhà ngôn ngữ học mô tả âm đó là một âm xát khe răng.)
- Some languages have dentilingual consonants that are not found in English. (Một số ngôn ngữ có phụ âm khe răng không tồn tại trong tiếng Anh.)
Danh từ:
- The phonetic chart includes a symbol for the dentilingual. (Biểu đồ ngữ âm bao gồm một ký hiệu cho âm khe răng.)
- Producing a clear dentilingual requires precise tongue placement. (Việc tạo ra một âm khe răng rõ ràng đòi hỏi vị trí đặt lưỡi chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngữ âm học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật chuyên sâu về ngữ âm học và âm vị học để phân loại chính xác nơi phát âm.
- The study focused on the acoustic properties of dentilingual articulations. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính âm học của sự cấu âm khe răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interdental (adj & n): Gian răng. Một thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng phổ biến hơn để chỉ các âm được tạo ra với lưỡi đặt giữa các răng (trên và dưới). "Dentilingual" có thể được coi là một loại cụ thể của âm gian răng.
- The "th" sounds in "thin" and "this" are interdental. (Các âm "th" trong từ "thin" và "this" là âm gian răng.)
Từ đồng nghĩa
- Interdental: Gian răng (nghĩa rộng và thông dụng hơn trong ngữ cảnh chung).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Dentilingual" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành trong ngôn ngữ học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Sự khác biệt: Trong khi "interdental" (gian răng) nhấn mạnh vị trí lưỡi các răng, "dentilingual" (khe răng) có thể nhấn mạnh cụ thể hơn vào việc lưỡi đặt vào của các răng cửa trên.
The linguist explains that the 'th' sound in 'think' is a dentilingual consonant.
tính từ
- (ngôn ngữ học) khe răng (âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm khe răng