denturist

Học thuật
Thân thiện
denturist

A denturist carefully fits a new set of dentures for a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thợ làm răng giả: Một chuyên gia được đào tạo để thiết kế, chế tạo, điều chỉnh sửa chữa các thiết bị nha khoa tháo lắp, chủ yếu hàm răng giả toàn phần từng phần. Họ làm việc trực tiếp với bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the dentist took impressions, the denturist crafted a comfortable and natural-looking set of dentures. (Sau khi nha sĩ lấy dấu răng, người thợ làm răng giả đã chế tạo một bộ răng giả thoải mái trông tự nhiên.)
    • You should visit a licensed denturist for adjustments to your partial denture. (Bạn nên đến gặp một người thợ làm răng giả giấy phép để điều chỉnh hàm răng giả từng phần của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical denturist": Người thợ làm răng giả lâm sàng. Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh làm việc trực tiếp với bệnh nhân trong môi trường lâm sàng, thay vì chỉ làm việc trong phòng thí nghiệm.
    • A clinical denturist can provide a full range of denture care services. (Một người thợ làm răng giả lâm sàng có thể cung cấp đầy đủ các dịch vụ chăm sóc răng giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dental technician (n): Kỹ thuật viên nha khoa. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ người làm việc trong phòng thí nghiệm để chế tạo nhiều loại thiết bị nha khoa (như răng giả, mão răng, cầu răng) dựa trên chỉ định của nha sĩ, nhưng thường không làm việc trực tiếp với bệnh nhân.
  • Prosthetist (n): Chuyên viên phục hình. Một thuật ngữ rộng hơn chỉ chuyên gia phục hình các bộ phận cơ thể; một denturist một loại chuyên viên phục hình chuyên về răng miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Dental prosthetist: Chuyên viên phục hình răng.
  • Denture specialist: Chuyên gia về răng giả.
Lưu ý
  • nhiều quốc gia, denturist một nghề được công nhận cấp phép riêng biệt, cho phép họ cung cấp dịch vụ trực tiếp cho công chúng không cần thông qua nha sĩ cho một số dịch vụ nhất định liên quan đến răng giả. Điều này khác với dental technician (kỹ thuật viên nha khoa) thường làm việc trong phòng lab theo yêu cầu của nha sĩ.
denturist

A denturist carefully fits a new set of dentures for a patient.

Noun
  1. giống dental technician

Từ đồng nghĩa