deodorant

/di:'oudərənt/ Cách viết khác : (deodorizer) /di:'oudəraizə/
Học thuật
Thân thiện
deodorant

The boy packs a stick of deodorant into his gym bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất khử mùi: Một sản phẩm vệ sinh cá nhân (thườngdạng lăn, xịt, hoặc kem) được thoa lên da, đặc biệt vùng nách, để ngăn ngừa hoặc che đi mùi mồ hôi khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a new deodorant. (Tôi cần mua một lăn khử mùi mới.)
    • This deodorant is very effective and has a pleasant scent. (Chất khử mùi này rất hiệu quả mùi hương dễ chịu.)
    • He forgot to apply deodorant this morning. (Anh ấy quên thoa chất khử mùi sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antiperspirant deodorant": Chất khử mùi kiêm chống tiết mồ hôi. Đây một loại cụ thể vừa ngăn mùi vừa giảm lượng mồ hôi tiết ra.
    • I prefer using an antiperspirant deodorant during summer. (Tôi thích dùng lăn khử mùi kiêm chống tiết mồ hôi vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Deodorize (Động từ): Khử mùi, làm hết mùi.
    • This spray is used to deodorize shoes. (Bình xịt này dùng để khử mùi giày.)
  • Deodorizer (Danh từ): Chất khử mùi, máy khử mùi (thường dùng cho không gian như phòng, tủ lạnh).
    • We placed a deodorizer in the refrigerator. (Chúng tôi đặt một hộp khử mùi trong tủ lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Body spray: Xịt body (thường mùi thơm nhưng tác dụng khử mùi có thể yếu hơn).
  • Antiperspirant: Chất chống tiết mồ hôi (tập trung vào việc ngăn tiết mồ hôi, thường đi kèm tính năng khử mùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deodorant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "deodorant")

deodorant

The boy packs a stick of deodorant into his gym bag.

danh từ
  1. chất khử mùi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống