deodourant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất khử mùi, lăn khử mùi: Một sản phẩm vệ sinh cá nhân (thường ở dạng lăn, xịt, hoặc kem) được thoa lên da, chủ yếu ở vùng nách, để ngăn ngừa hoặc che đi mùi mồ hôi khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy a new deodourant. (Tôi cần mua một lọ lăn khử mùi mới.)
- This deodourant is very effective and has a pleasant scent. (Chất khử mùi này rất hiệu quả và có mùi hương dễ chịu.)
- He forgot to apply deodourant this morning. (Anh ấy quên thoa chất khử mùi sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "deodourant" ít phổ biến hơn so với cách viết chuẩn "deodorant". Trong hầu hết các ngữ cảnh, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau với cùng một nghĩa.
- Both "deodorant" and "deodourant" refer to the same personal care product. (Cả "deodorant" và "deodourant" đều chỉ cùng một sản phẩm chăm sóc cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Deodorant (n): Cách viết phổ biến và chuẩn hơn của "deodourant", cùng nghĩa là chất khử mùi.
- Antiperspirant (n): Chất chống mồ hôi. Sản phẩm này thường chứa các thành phần (như muối nhôm) để ngăn tiết mồ hôi, trong khi "deodourant" chủ yếu tập trung vào việc khử mùi. Nhiều sản phẩm kết hợp cả hai chức năng.
Từ đồng nghĩa
- Body spray: Xịt khử mùi cơ thể.
- Odour neutralizer: Chất trung hòa mùi.
Noun
- xem deodorant