deodorization

/di:,oudərai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deodorization

A worker uses a deodorization spray to freshen the air in the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khử mùi: Quá trình loại bỏ hoặc làm giảm mùi khó chịu từ một vật, một không gian hoặc một chất nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deodorization of the refrigerator is necessary after a power outage. (Việc khử mùi tủ lạnh cần thiết sau khi mất điện.)
    • Advanced deodorization technology can eliminate odors from fabrics. (Công nghệ khử mùi tiên tiến có thể loại bỏ mùi hôi từ vải vóc.)
    • The deodorization process in wastewater treatment helps protect the environment. (Quá trình khử mùi trong xử lý nước thải giúp bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Undergo deodorization": trải qua quá trình khử mùi.

    • The entire building had to undergo deodorization after the fire. (Toàn bộ tòa nhà phải trải qua quá trình khử mùi sau vụ hỏa hoạn.)
  • "Deodorization agent/unit": chất/thiết bị khử mùi.

    • This air purifier has a built-in deodorization unit. (Máy lọc không khí này một bộ phận khử mùi được tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Deodorize (động từ): khử mùi, làm hết mùi.

    • We need to deodorize the carpet. (Chúng ta cần khử mùi tấm thảm.)
  • Deodorant (danh từ): chất khử mùi, lăn khử mùi (thường dùng cho cơ thể).

    • He uses deodorant every morning. (Anh ấy dùng lăn khử mùi mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Odor removal: sự loại bỏ mùi hôi.
  • Deodorizing: sự khử mùi (danh động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deodorization". Quá trình thường được diễn đạt bằng động từ "to deodorize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deodorization").

deodorization

A worker uses a deodorization spray to freshen the air in the room.

danh từ
  1. sự khử mùi