deodorizer

/di:'oudərənt/ Cách viết khác : (deodorizer) /di:'oudəraizə/
Học thuật
Thân thiện
deodorizer

A person sprays a deodorizer in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất khử mùi: Một sản phẩm hoặc chất hóa học được sử dụng để loại bỏ hoặc che giấu mùi khó chịu, đặc biệt trong không khí hoặc trên các bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy a deodorizer for the refrigerator. (Tôi cần mua một chất khử mùi cho tủ lạnh.)
    • This spray is a powerful deodorizer for pet odors. (Bình xịt này một chất khử mùi mạnh cho mùi hôi từ thú cưng.)
    • Baking soda is a natural deodorizer. (Baking soda một chất khử mùi tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Air deodorizer": Chất khử mùi không khí, thườngdạng phun sương, gel hoặc thiết bị điện.

    • The air deodorizer made the room smell fresh. (Chất khử mùi không khí đã làm căn phòng thơm tho.)
  • "To act as a deodorizer": Hoạt động như một chất khử mùi.

    • Charcoal can act as a deodorizer in shoes. (Than hoạt tính có thể hoạt động như một chất khử mùi trong giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Deodorize (động từ): Khử mùi, làm hết mùi.

    • This product helps deodorize the carpet. (Sản phẩm này giúp khử mùi thảm.)
  • Deodorant (danh từ): Chất khử mùi cơ thể, lăn khử mùi.

    • He uses deodorant every morning. (Anh ấy dùng lăn khử mùi mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Odor eliminator: Chất loại bỏ mùi hôi.
  • Air freshener: Chất làm thơm không khí (thường nhấn mạnh việc tạo mùi thơm hơn trung hòa mùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "deodorizer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "deodorizer")

deodorizer

A person sprays a deodorizer in the living room.

danh từ
  1. chất khử mùi