deontologist
/,di:ɔn'tɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà đạo nghĩa học: Người nghiên cứu hoặc ủng hộ thuyết đạo nghĩa học (deontology), một lý thuyết đạo đức nhấn mạnh vào tính đúng đắn của bản thân hành động dựa trên các quy tắc, nghĩa vụ và nguyên tắc, thay vì dựa vào hậu quả của hành động đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Immanuel Kant is considered a famous deontologist. (Immanuel Kant được coi là một nhà đạo nghĩa học nổi tiếng.)
- As a deontologist, she believes that lying is wrong even if it leads to a good outcome. (Là một nhà đạo nghĩa học, cô ấy tin rằng nói dối là sai ngay cả khi nó dẫn đến một kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A strict deontologist": Một nhà đạo nghĩa học cứng rắn, người tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đạo đức mà không xem xét đến hoàn cảnh.
- A strict deontologist would argue that breaking a promise is never justified. (Một nhà đạo nghĩa học cứng rắn sẽ lập luận rằng việc thất hứa không bao giờ được biện minh.)
Biến thể và từ gần giống
Deontology (n): Đạo nghĩa học, thuyết đạo nghĩa học.
- Deontology focuses on duties and rules. (Đạo nghĩa học tập trung vào nghĩa vụ và các quy tắc.)
Deontological (adj): (Thuộc về) đạo nghĩa học.
- He presented a deontological argument against the policy. (Anh ấy đưa ra một lập luận thuộc về đạo nghĩa học để phản đối chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Moral absolutist: Người theo chủ nghĩa tuyệt đối về đạo đức (có thể có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, nhưng không hoàn toàn giống nhau).
- Rule-based ethicist: Nhà đạo đức học dựa trên quy tắc.
Từ trái nghĩa
- Consequentialist: Người theo thuyết hậu quả (người tin rằng tính đúng sai của một hành động được quyết định bởi hậu quả của nó).
- Utilitarian: Người theo chủ nghĩa vị lợi (một dạng của thuyết hậu quả).
danh từ
- nhà đạo nghĩa học