deoppilate

/di:'ɔpileit/
Học thuật
Thân thiện
deoppilate

A doctor uses a catheter to deoppilate a blocked artery.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Khai thông, làm thông, làm sạch: Trong y học, "deoppilate" chỉ hành động làm thông một ống dẫn, mạch máu hoặc lỗ mở trong cơ thể bị tắc nghẽn, từ đó khôi phục dòng chảy bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The surgeon's goal was to deoppilate the blocked artery. (Mục tiêu của bác sĩ phẫu thuật khai thông động mạch bị tắc.)
    • This procedure is designed to deoppilate the bile ducts. (Thủ thuật này được thiết kế để làm thông các ống dẫn mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deoppilate a passage": khai thông một đường dẫn.
    • The medication helps to deoppilate the nasal passages. (Thuốc giúp khai thông các đường mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Deoppilation (danh từ): sự khai thông, sự làm thông.

    • The deoppilation of the vessel was successful. (Việc khai thông mạch máu đã thành công.)
  • Deoppilative (tính từ): tính chất khai thông.

    • The doctor prescribed a deoppilative treatment. (Bác sĩ đã đơn một phương pháp điều trị tính khai thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Unblock: làm thông, khai thông.
  • Clear: làm sạch, thông suốt.
  • Open up: mở ra, làm thông.
Từ trái nghĩa
  • Obstruct: làm tắc nghẽn.
  • Block: chặn lại, làm nghẽn.
  • Clog: làm nghẹt, bít lại.
deoppilate

A doctor uses a catheter to deoppilate a blocked artery.

ngoại động từ
  1. (y học) khai thông (động mạch)

Từ gần giống