deoxidizer

/di:'ɔksidaizə/
Học thuật
Thân thiện
deoxidizer

A scientist adds a deoxidizer to a beaker of rust-colored liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Chất khử, chất loại oxit: Một chất hóa học được sử dụng để loại bỏ oxy khỏi một hợp chất hoặc môi trường khác. hoạt động bằng cách tác dụng với oxy, thường thông qua một phản ứng khử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aluminum is often used as a deoxidizer in steel production. (Nhôm thường được sử dụng như một chất khử trong sản xuất thép.)
    • The process requires adding a deoxidizer to prevent oxidation. (Quy trình yêu cầu thêm một chất loại oxit để ngăn chặn sự oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a deoxidizer": Hoạt động với vai trò một chất khử.
    • This compound can act as a deoxidizer in the molten metal. (Hợp chất này có thể hoạt động như một chất khử trong kim loại nóng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Deoxidize (Động từ): Khử oxy, loại oxit.
    • They need to deoxidize the molten iron before casting. (Họ cần khử oxy cho sắt nóng chảy trước khi đúc.)
  • Deoxidation (Danh từ): Sự khử oxy, sự loại oxit.
    • The deoxidation process is crucial for metal purity. (Quá trình khử oxy rất quan trọng cho độ tinh khiết của kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Reducing agent: Chất khử (thuật ngữ chung hơn trong hóa học).
  • Oxygen scavenger: Chất thu hồi oxy (thường dùng trong công nghiệp xử lý nước hoặc bao gói).
Từ trái nghĩa
  • Oxidizer/Oxidizing agent: Chất oxy hóa.
deoxidizer

A scientist adds a deoxidizer to a beaker of rust-colored liquid.

danh từ
  1. (hoá học) chất khử, chất loại oxyt