deoxyadenosine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa sinh):
- Một nucleoside, một thành phần cấu tạo cơ bản của phân tử DNA (axit deoxyribonucleic). Nó được cấu thành từ base nitơ adenine liên kết với đường deoxyribose.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Deoxyadenosine pairs with deoxythymidine in the DNA double helix. (Deoxyadenosine bắt cặp với deoxythymidine trong chuỗi xoắn kép DNA.)
- The enzyme catalyzes the phosphorylation of deoxyadenosine. (Enzyme này xúc tác cho quá trình phosphoryl hóa deoxyadenosine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học/bệnh lý: "Deoxyadenosine" có thể được đề cập trong các rối loạn chuyển hóa, chẳng hạn như sự tích tụ bất thường của nó trong một số bệnh suy giảm miễn dịch.
- Elevated levels of deoxyadenosine are toxic to lymphocytes. (Nồng độ deoxyadenosine tăng cao có độc tính đối với tế bào lympho.)
Biến thể và từ liên quan
- Deoxyadenosine monophosphate (dAMP): Một nucleotide, là dạng deoxyadenosine đã được gắn thêm một nhóm phosphate, đơn vị cấu trúc trực tiếp của DNA.
- Adenosine: Một nucleoside tương tự có trong RNA, khác biệt ở chỗ chứa đường ribose thay vì deoxyribose.
- Deoxyribose: Loại đường có 5 carbon tạo nên khung đường-phosphate của DNA.
Từ đồng nghĩa/Ký hiệu
- dA: Ký hiệu viết tắt thường dùng trong các trình tự DNA (ví dụ: một đoạn DNA có thể được biểu diễn là 5'-ATCG-3', trong đó 'A' đại diện cho deoxyadenosine).
- 2'-Deoxyadenosine: Tên gọi hóa học đầy đủ, nhấn mạnh vị trí mất nguyên tử oxy trên phân tử đường so với adenosine.
Noun
- thành phần nucleosit của DNA gồm ađenosin và deoxiriboza