deoxyephedrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thuốc có tác dụng kích thích thần kinh, thường được sử dụng dưới dạng muối hyđroclorua tinh thể: "deoxyephedrine" là một dẫn xuất của amphetamine, có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương và từng được sử dụng để ức chế sự thèm ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Deoxyephedrine is a powerful central nervous system stimulant. (Deoxyephedrine là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương mạnh.)
- The use of deoxyephedrine as an appetite suppressant is now highly restricted due to its potential for abuse. (Việc sử dụng deoxyephedrine như một chất ức chế sự thèm ăn hiện nay bị hạn chế rất nhiều do khả năng bị lạm dụng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y tế lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học hoặc lịch sử dược học để chỉ một loại thuốc cụ thể.
- Deoxyephedrine hydrochloride was once marketed under the trade name Methedrine. (Muối hyđroclorua deoxyephedrine từng được bán trên thị trường với tên thương mại Methedrine.)
Biến thể và từ gần giống
- Methamphetamine (n): Methamphetamine, một tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại chất. "Deoxyephedrine" thực chất là một tên gọi hóa học cũ của methamphetamine.
- Methamphetamine, formerly known as deoxyephedrine, is a highly addictive substance. (Methamphetamine, trước đây được gọi là deoxyephedrine, là một chất gây nghiện cao.)
Từ đồng nghĩa
- Methedrine: Tên thương mại (biệt dược) phổ biến.
- Methamphetamine: Tên gọi hóa học/dược học phổ biến hiện đại.
- Chất kích thích (stimulant): Từ chung chỉ nhóm chất có tác dụng tương tự.
Lưu ý quan trọng
- Tình trạng pháp lý: "Deoxyephedrine" (methamphetamine) là một chất bị kiểm soát chặt chẽ hoặc bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia do tác dụng gây nghiện mạnh và hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử y học, hoặc các báo cáo về tệ nạn ma túy. Nó không phải là từ ngữ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
Noun
- thuốc có tác dụng kích thích, được dùng dưới dạng tinh thể hyđroclorua