deoxygenate
/di:'ɔksidʤineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hóa học, Sinh học):
- Loại bỏ oxy, khử oxy: Hành động làm giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn oxy hòa tan ra khỏi một chất, thường là nước hoặc máu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Certain chemical processes can deoxygenate water, making it uninhabitable for fish. (Một số quy trình hóa học có thể khử oxy trong nước, khiến nó không thể ở được cho cá.)
- The blood returns to the heart after it has been deoxygenated in the body's tissues. (Máu trở về tim sau khi đã bị loại bỏ oxy tại các mô trong cơ thể.)
- Scientists study how pollutants deoxygenate large areas of the ocean. (Các nhà khoa học nghiên cứu cách các chất ô nhiễm làm mất oxy ở những vùng rộng lớn của đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deoxygenated blood": Máu đã khử oxy, máu nghèo oxy. Đây là thuật ngữ y sinh học chỉ máu đã cung cấp oxy cho các tế bào và trở về tim, thường có màu đỏ sẫm hơn.
- The right ventricle pumps deoxygenated blood to the lungs. (Tâm thất phải bơm máu đã khử oxy đến phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Deoxygenation (danh từ): Sự khử oxy, quá trình loại bỏ oxy.
- The deoxygenation of the lake was caused by algal blooms. (Sự khử oxy của hồ là do tảo nở hoa.)
- Oxygenate (ngoại động từ): Bão hòa oxy, cung cấp oxy (nghĩa trái ngược).
- Lungs oxygenate the blood. (Phổi làm bão hòa oxy cho máu.)
Từ đồng nghĩa
- Remove oxygen from: Loại bỏ oxy khỏi.
- Reduce oxygen in: Làm giảm oxy trong.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y học và môi trường. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- "Deoxygenate" mô tả một quá trình hoặc hành động cụ thể, khác với trạng thái đơn thuần là "thiếu oxy" (oxygen-deficient).
ngoại động từ
- (hoá học) loại oxy