deoxygenation

/di:,ɔksidʤi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deoxygenation

The chemist observes the deoxygenation of the solution in the flask.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Sinh học, Môi trường):
    • Sự loại oxy, sự khử oxy: Quá trình loại bỏ hoặc làm giảm lượng oxy hòa tan trong một chất, dung dịch hoặc môi trường, đặc biệt trong nước hoặc máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deoxygenation of the lake water caused a massive fish die-off. (Sự khử oxy trong nước hồ đã gây ra hiện tượng chết hàng loạt.)
    • Scientists are studying the causes of ocean deoxygenation. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của hiện tượng khử oxy đại dương.)
    • This chemical reaction involves the deoxygenation of the compound. (Phản ứng hóa học này liên quan đến việc loại bỏ oxy khỏi hợp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone of deoxygenation": Vùng thiếu oxy, thường dùng trong hải dương học hoặc sinh thái học để chỉ khu vực nước hàm lượng oxy hòa tan cực thấp.

    • Marine life avoids the zone of deoxygenation. (Sinh vật biển tránh khu vực thiếu oxy.)
  • "Thermal deoxygenation": Sự khử oxy bằng nhiệt, một quá trình hóa học sử dụng nhiệt độ cao để tách oxy.

    • Thermal deoxygenation is one method to produce biofuels. (Khử oxy bằng nhiệt một phương pháp để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Deoxygenate (động từ): loại bỏ oxy, khử oxy.

    • The blood is deoxygenated in the capillaries. (Máu bị khử oxy trong các mao mạch.)
  • Deoxygenated (tính từ): đã bị khử oxy, không còn oxy.

    • Deoxygenated blood returns to the heart. (Máu đã khử oxy trở về tim.)
  • Hypoxia (danh từ): tình trạng thiếu oxy (thường dùng trong y học sinh học, hậu quả hoặc trạng thái liên quan đến deoxygenation).

  • Anoxia (danh từ): tình trạng không oxy.
Từ đồng nghĩa
  • Oxygen removal: sự loại bỏ oxy.
  • Oxygen depletion: sự suy giảm oxy (nhấn mạnh đến kết quảlượng oxy ít đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp hình thành từ "deoxygenation" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "deoxygenate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "deoxygenation").

deoxygenation

The chemist observes the deoxygenation of the solution in the flask.

danh từ
  1. (hoá học) sự loại oxy