deoxyguanosine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa sinh):
- Một nucleoside, một thành phần cấu tạo nên DNA (axit deoxyribonucleic). Nó được cấu thành từ base guanine liên kết với đường deoxyribose.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Deoxyguanosine is one of the four fundamental nucleosides in DNA. (Deoxyguanosine là một trong bốn nucleoside cơ bản cấu tạo nên DNA.)
- The enzyme catalyzes the phosphorylation of deoxyguanosine. (Enzyme này xúc tác cho quá trình phosphoryl hóa deoxyguanosine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu y sinh, sự tổn thương hoặc biến đổi của deoxyguanosine (ví dụ: 8-oxo-7,8-dihydro-2'-deoxyguanosine) thường được dùng làm dấu ấn sinh học (biomarker) cho tổn thương DNA do stress oxy hóa.
- Scientists measured the level of oxidized deoxyguanosine to assess DNA damage. (Các nhà khoa học đo lường mức độ deoxyguanosine bị oxy hóa để đánh giá tổn thương DNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Deoxyguanosine monophosphate (dGMP) (n): Deoxyguanosine đã được gắn thêm một nhóm phosphate, trở thành một nucleotide, đơn vị cấu trúc trực tiếp của DNA.
- Guanosine (n): Một nucleoside tương tự nhưng chứa đường ribose, là thành phần của RNA (axit ribonucleic).
Từ đồng nghĩa
- 2'-Deoxyguanosine: Tên gọi hóa học đầy đủ, chỉ rõ vị trí của nhóm hydroxyl bị khử oxy trên đường.
- dG: Ký hiệu viết tắt thường dùng trong các trình tự DNA.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa sinh, di truyền học và sinh học phân tử. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Noun
- thành phần nucleosit của DNA, gồm guanine và deoxyribose