deoxyribose
Học thuậtThân thiện
A scientist points to a diagram of a DNA molecule, highlighting the deoxyribose sugar in its structure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường deoxyribose: Một loại đường pentose (đường 5 carbon) là thành phần cấu tạo chính của axit deoxyribonucleic (DNA). Nó là một dẫn xuất của đường ribose, trong đó một nhóm hydroxyl (-OH) đã được thay thế bằng một nguyên tử hydro (-H) ở vị trí carbon số 2.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The backbone of the DNA double helix is formed by alternating deoxyribose and phosphate groups. (Khung xương của chuỗi xoắn kép DNA được hình thành bởi các nhóm đường deoxyribose và phosphate xen kẽ.)
- Deoxyribose is a key component that distinguishes DNA from RNA. (Deoxyribose là thành phần chính phân biệt DNA với RNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deoxyribose sugar": Cụm từ thường dùng trong sinh học phân tử để nhấn mạnh vai trò của deoxyribose như một thành phần đường trong cấu trúc nucleotide.
- Each nucleotide in DNA contains a deoxyribose sugar, a phosphate group, and a nitrogenous base. (Mỗi nucleotide trong DNA chứa một đường deoxyribose, một nhóm phosphate và một base nitơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Deoxyribonucleic acid (DNA) (n): Axit deoxyribonucleic, phân tử mang thông tin di truyền, có đường deoxyribose trong cấu trúc.
- Ribose (n): Một loại đường pentose khác, là thành phần cấu tạo của axit ribonucleic (RNA).
Từ đồng nghĩa
- 2-deoxyribose: Tên gọi hóa học chính xác hơn, chỉ rõ vị trí khử oxy trên phân tử đường.
A scientist points to a diagram of a DNA molecule, highlighting the deoxyribose sugar in its structure.
Noun
- đường hợp thành axit nucleic