department head
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trưởng phòng, Trưởng ban: Người đứng đầu, quản lý và chịu trách nhiệm chính cho một bộ phận, phòng ban hoặc khoa cụ thể trong một tổ chức, công ty hoặc trường học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was promoted to department head after five years of excellent work. (Cô ấy đã được thăng chức lên trưởng phòng sau năm năm làm việc xuất sắc.)
- All budget requests must be approved by the department head. (Mọi yêu cầu ngân sách phải được trưởng ban phê duyệt.)
- The department head called a meeting to discuss the new project. (Trưởng phòng đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to report to the department head": báo cáo lên trưởng phòng/trưởng ban.
- In this role, you will report directly to the department head. (Trong vai trò này, bạn sẽ báo cáo trực tiếp lên trưởng phòng.)
"acting department head": quyền trưởng phòng/trưởng ban.
- While she is on leave, Mr. Tan will serve as the acting department head. (Trong khi cô ấy nghỉ phép, ông Tân sẽ đảm nhiệm vị trí quyền trưởng phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Head of Department (HoD): Trưởng khoa/Bộ môn (thường dùng trong môi trường học thuật).
- You need to get the signature of the Head of Department for this form. (Bạn cần có chữ ký của Trưởng khoa cho mẫu đơn này.)
Department manager: Quản lý phòng ban (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
- Division head: Trưởng bộ phận.
- Section chief: Trưởng tiểu ban/Trưởng đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "department head".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "department head".)
Noun
- trưởng phòng
- trưởng ban