department of chemistry

Học thuật
Thân thiện
department of chemistry

The department of chemistry is housed in a large brick building with tall windows.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Cụm danh từ riêng):
    • Khoa Hóa học: Một đơn vị học thuật trong một trường đại học hoặc cao đẳng chịu trách nhiệm về giảng dạy nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học. Đây thường tên gọi chính thức của một khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is the dean of the Department of Chemistry. ( ấy trưởng khoa của Khoa Hóa học.)
    • The lecture will be held in the main building of the Department of Chemistry. (Bài giảng sẽ được tổ chứctòa nhà chính của Khoa Hóa học.)
    • He received his PhD from the Department of Chemistry at the National University. (Ông ấy nhận bằng Tiến sĩ từ Khoa Hóa học tại Đại học Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết chính thức, cụm từ này thường được viết hoa như một tên riêng: the Department of Chemistry.
  • Có thể dùng để chỉ toàn bộ đội ngũ giảng viên, nhân viên cơ sở vật chất của khoa.
    • The entire Department of Chemistry is involved in this research project. (Toàn bộ Khoa Hóa học đều tham gia vào dự án nghiên cứu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemistry Department (n): Khoa Hóa học. Đây cách viết tắt hoặc cách gọi thông thường hơn, có nghĩa tương đương.
    • I have an appointment at the Chemistry Department. (Tôi cuộc hẹnKhoa Hóa học.)
  • School of Chemistry (n): Trường/Khoa Hóa học. Một số cơ sở giáo dục dùng "School" thay cho "Department" với ý nghĩa tương tự.
  • Faculty of Chemistry (n): Khoa Hóa học. Cách gọi phổ biếnmột số hệ thống giáo dục.
Từ đồng nghĩa
  • Chemistry faculty: Khoa Hóa học (nhấn mạnh đội ngũ giảng viên).
  • Chemistry division: Bộ môn/Ban Hóa học (thường một đơn vị nhỏ hơn).
department of chemistry

The department of chemistry is housed in a large brick building with tall windows.

Noun
  1. Khoa hóa học