departure gate

Học thuật
Thân thiện
departure gate

Passengers wait at the departure gate for their flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổng lên máy bay, cổng khởi hành: Một khu vực được chỉ định trong nhà ga sân bay, nơi hành khách tập trung chờ đợi trước khi lên máy bay cho một chuyến bay cụ thể. Đây thường điểm cuối cùng trước khi hành khách bước lên máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our flight to Hanoi is boarding at departure gate 15. (Chuyến bay của chúng tôi đến Nội đang bắt đầu lên máy bay tại cổng khởi hành số 15.)
    • Please check the information screen for your departure gate. (Vui lòng kiểm tra màn hình thông tin để biết cổng khởi hành của quý khách.)
    • The departure gate will close 20 minutes before takeoff. (Cổng lên máy bay sẽ đóng 20 phút trước giờ cất cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proceed to the departure gate": Di chuyển đến cổng lên máy bay.
    • After passing through security, please proceed directly to your departure gate. (Sau khi qua kiểm tra an ninh, vui lòng di chuyển thẳng đến cổng khởi hành của quý khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Gate (n): Cổng, cửa ra vào. Trong ngữ cảnh sân bay, "gate" thường được hiểu ngầm "departure gate".
  • Boarding gate (n): Cổng lên máy bay. Cụm từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho "departure gate".
  • Arrival gate (n): Cổng đến. Khu vực trong nhà ga nơi hành khách rời máy bay sau khi hạ cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Boarding gate: Cổng lên máy bay.
  • Embarkation point: Điểm lên tàu/máy bay.
departure gate

Passengers wait at the departure gate for their flight.

Noun
  1. cổng đi, bến đi