departure lounge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng đợi khởi hành ở sân bay: Một khu vực trong nhà ga sân bay, thường nằm sau khu vực kiểm tra an ninh và hải quan, nơi hành khách chờ đợi trước khi lên máy bay cho chuyến bay sắp cất cánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please proceed to the departure lounge after passport control. (Xin vui lòng đi đến buồng đợi khởi hành sau khi qua kiểm soát hộ chiếu.)
- The departure lounge has many shops and restaurants for passengers. (Buồng đợi khởi hành có nhiều cửa hàng và nhà hàng cho hành khách.)
- We waited in the departure lounge for two hours before our flight was called. (Chúng tôi đã đợi trong buồng đợi khởi hành hai tiếng trước khi chuyến bay của chúng tôi được thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"International departure lounge": Buồng đợi khởi hành quốc tế, dành riêng cho các chuyến bay đi nước ngoài.
- The international departure lounge is on the second floor. (Buồng đợi khởi hành quốc tế ở trên tầng hai.)
"Domestic departure lounge": Buồng đợi khởi hành nội địa, dành cho các chuyến bay trong nước.
- Passengers for domestic flights should go to the domestic departure lounge. (Hành khách đi các chuyến bay nội địa nên đi đến buồng đợi khởi hành nội địa.)
Biến thể và từ gần giống
Lounge (n): Phòng chờ, khu vực chờ đợi thoải mái.
- The business class lounge offers complimentary drinks. (Phòng chờ hạng thương gia cung cấp đồ uống miễn phí.)
Gate (n): Cổng lên máy bay, thường nằm trong khu vực buồng đợi khởi hành.
- Our flight is boarding at gate B12. (Chuyến bay của chúng tôi đang bắt đầu lên máy bay tại cổng B12.)
Từ đồng nghĩa
- Waiting area: Khu vực chờ đợi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng ở nhiều nơi không chỉ sân bay).
- Pre-boarding area: Khu vực trước khi lên máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "departure lounge")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "departure lounge")
Noun
- buồng đợi khởi hành ở sân bay