depauperate

/di'pɔ:pəreit/
Học thuật
Thân thiện
depauperate

The prolonged drought has left the once-fertile valley depauperate.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nghèo đi, bần cùng hóa: Hành động khiến cho một cái đó trở nên nghèo nàn, thiếu thốn, hoặc giảm sút về chất lượng, sự phong phú hoặc sức mạnh.
    • Làm mất sức, làm suy yếu: Hành động làm giảm sức sống, sức mạnh hoặc khả năng phát triển của một cá nhân, quần thể hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Overfishing has depauperated the marine ecosystem. (Việc đánh bắt quá mức đã làm nghèo đi hệ sinh thái biển.)
    • The long war depauperated the nation's economy and spirit. (Cuộc chiến tranh kéo dài đã làm bần cùng hóa nền kinh tế tinh thần của quốc gia.)
    • A lack of essential nutrients can depauperate the soil. (Việc thiếu chất dinh dưỡng thiết yếu có thể làm nghèo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học sinh thái học: "Depauperate" thường được dùng để mô tả một quần thể sinh vật hoặc một hệ sinh thái mức độ đa dạng loài rất thấp, bị suy giảm nghiêm trọng so với trạng thái bình thường hoặc nguyên thủy.
    • The island's depauperate fauna is a result of its isolation. (Hệ động vật nghèo nàn của hòn đảo kết quả của sự cô lập của .)
Biến thể từ gần giống
  • Depauperation (danh từ): Sự làm nghèo đi, sự suy kiệt.
    • The depauperation of the soil was evident after years of monoculture. (Sự suy kiệt của đất rõ ràng sau nhiều năm độc canh.)
  • Depauperate (tính từ): Ở trạng thái nghèo nàn, suy kiệt (thường dùng trong văn cảnh khoa học).
    • They studied the depauperate plant community on the rocky cliff. (Họ nghiên cứu quần xã thực vật nghèo nàn trên vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Impoverish: Làm nghèo đi, làm cạn kiệt.
  • Enfeeble: Làm suy yếu, làm yếu ớt.
  • Weaken: Làm yếu đi.
  • Diminish: Làm giảm bớt, làm suy giảm.
Từ trái nghĩa
  • Enrich: Làm giàu có, làm phong phú.
  • Strengthen: Làm mạnh mẽ, củng cố.
  • Fortify: Củng cố, tăng cường.
depauperate

The prolonged drought has left the once-fertile valley depauperate.

ngoại động từ
  1. làm nghèo đi, bần cùng hoá
  2. làm mất sức, làm suy yếu