depauperation

/di,pɔ:pə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
depauperation

A family in a rural village struggles with depauperation after a poor harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bần cùng hóa: Quá trình trở nên cực kỳ nghèo khổ, thiếu thốn hoặc suy kiệt về mặt vật chất hoặc tinh thần.
    • Sự làm mất sức, sự làm suy yếu: Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên yếu ớt, kiệt quệ hoặc mất đi sức sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The economic crisis led to the depauperation of the middle class. (Cuộc khủng hoảng kinh tế dẫn đến sự bần cùng hóa của tầng lớp trung lưu.)
    • The long illness caused a general depauperation of his physical strength. (Căn bệnh kéo dài đã gây ra sự suy yếu chung về thể lực của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "depauperation of resources": sự cạn kiệt tài nguyên.

    • Overfishing contributes to the depauperation of marine life. (Đánh bắt quá mức góp phần vào sự cạn kiệt đời sống sinh vật biển.)
  • "spiritual depauperation": sự nghèo nàn về tinh thần.

    • The poet wrote about the spiritual depauperation of modern society. (Nhà thơ viết về sự nghèo nàn tinh thần của xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Depauperate (động từ): làm cho nghèo đi, làm suy kiệt.

    • The war depauperated the nation's economy. (Chiến tranh đã làm suy kiệt nền kinh tế quốc gia.)
  • Impoverishment (danh từ): sự làm cho nghèo đi, sự bần cùng hóa (từ đồng nghĩa gần).

    • The impoverishment of the soil made farming difficult. (Sự nghèo nàn của đất đã khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Impoverishment: sự bần cùng hóa, sự làm nghèo đi.
  • Enfeeblement: sự làm suy yếu, sự làm yếu ớt đi.
  • Exhaustion: sự kiệt quệ, sự cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các động từ liên quan như "depauperate" cũng ít khi kết hợp thành cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "depauperation".)

depauperation

A family in a rural village struggles with depauperation after a poor harvest.

danh từ
  1. sự bần cùng hoá
  2. sự làm mất sức, sự làm suy yếu