dependent variable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thống kê, Toán học):
- Biến số phụ thuộc: Trong một mô hình toán học, thống kê hoặc thí nghiệm, đây là biến số mà giá trị của nó phụ thuộc vào sự thay đổi của một hoặc nhiều biến số khác (biến độc lập). Nó là kết quả hoặc đầu ra được đo lường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the study, plant growth is the dependent variable, which is affected by the amount of sunlight. (Trong nghiên cứu, sự phát triển của cây là biến số phụ thuộc, bị ảnh hưởng bởi lượng ánh sáng mặt trời.)
- The equation is y = 2x + 3, where y is the dependent variable. (Phương trình là y = 2x + 3, trong đó y là biến số phụ thuộc.)
- Researchers measured the dependent variable (test scores) after changing the teaching method. (Các nhà nghiên cứu đo lường biến số phụ thuộc (điểm kiểm tra) sau khi thay đổi phương pháp giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be treated as the dependent variable": Được xem xét/đối xử như là biến số phụ thuộc.
- In this model, customer satisfaction is treated as the dependent variable. (Trong mô hình này, sự hài lòng của khách hàng được xem xét như là biến số phụ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Independent variable (n): Biến số độc lập (biến số gây ảnh hưởng hoặc giải thích cho sự thay đổi của biến phụ thuộc).
- Variable (n): Biến số (một đại lượng có thể thay đổi giá trị).
Từ đồng nghĩa
- Outcome variable: Biến số kết quả.
- Response variable: Biến số phản ứng.
- Explained variable: Biến số được giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Noun
- (thống kê) biến số phụ thuộc