depersonalization

depersonalization

A worker feels a sense of depersonalization on the factory assembly line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phi nhân tính hóa: Quá trình hoặc kết quả của việc coi một con người như một vật thể, tước đi những phẩm chất cá nhân hoặc cá tính riêng. Theo Marx, đối xử với lao động như một hàng hóa một dụ về sự phi nhân tính hóa cá nhân.
    • Sự mất đi nhân dạng (trong triết học hiện sinh): Cảm giác mất đi bản sắc cá nhân; cảm giác như một bánh răng vô danh trong một cỗ máy xã hộicảm.
    • Rối loạn giải thể nhân cách (trong tâm lý học): Một rối loạn phân ly cảm xúc, trong đó người bệnh mất đi sự tiếp xúc với thực tại cá nhân của chính mình, kèm theo cảm giác không thực xa lạ.
dụ sử dụng
  • Sự phi nhân tính hóa:

    • The depersonalization of workers in factories reduces them to mere cogs in a machine. (Sự phi nhân tính hóa công nhân trong các nhà máy biến họ thành những bánh răng đơn thuần trong một cỗ máy.)
    • According to Marx, the depersonalization of labor is a key feature of capitalism. (Theo Marx, sự phi nhân tính hóa lao động một đặc điểm chính của chủ nghĩa tư bản.)
  • Sự mất đi nhân dạng (triết học):

    • In modern society, many people experience a sense of depersonalization, feeling like anonymous cogs in an impersonal system. (Trong xã hội hiện đại, nhiều người trải qua cảm giác mất đi nhân dạng, cảm thấy như những bánh răng vô danh trong một hệ thốngcảm.)
  • Rối loạn giải thể nhân cách (tâm lý học):

    • She was diagnosed with depersonalization disorder after reporting persistent feelings of being detached from her own body. ( ấy được chẩn đoán mắc rối loạn giải thể nhân cách sau khi báo cáo những cảm giác dai dẳng về việc bị tách rời khỏi cơ thể của chính mình.)
    • Symptoms of depersonalization include a sense of unreality and a feeling of watching oneself from outside. (Các triệu chứng của giải thể nhân cách bao gồm cảm giác không thực cảm giác như đang nhìn chính mình từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "depersonalization disorder": một rối loạn tâm thần cụ thể.

    • Depersonalization disorder often co-occurs with anxiety and depression. (Rối loạn giải thể nhân cách thường đi kèm với lo âu trầm cảm.)
  • "depersonalization of the workplace": tình trạng nơi làm việc khiến nhân viên mất đi cá tính.

    • The depersonalization of the workplace through strict regulations can lower employee morale. (Sự phi nhân tính hóa nơi làm việc thông qua các quy định nghiêm ngặt có thể làm giảm tinh thần nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Depersonalize (động từ): phi nhân tính hóa, làm mất đi cá tính.

    • Technology can depersonalize human interactions if used excessively. (Công nghệ có thể phi nhân tính hóa các tương tác của con người nếu được sử dụng quá mức.)
  • Depersonalized (tính từ): bị phi nhân tính hóa, bị mất đi nhân dạng.

    • In a depersonalized society, individuals often feel isolated and disconnected. (Trong một xã hội bị phi nhân tính hóa, các cá nhân thường cảm thấy cô lập mất kết nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Reification (n): sự vật hóa (quá trình coi một khái niệm trừu tượng như một vật thể).

    • The reification of human relationships in the digital age is a form of depersonalization. (Sự vật hóa các mối quan hệ con người trong thời đại kỹ thuật số là một hình thức của phi nhân tính hóa.)
  • Dehumanization (n): sự phi nhân hóa (tước đi phẩm chất con người).

    • Dehumanization in war often leads to atrocities. (Sự phi nhân hóa trong chiến tranh thường dẫn đến những hành động tàn bạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "depersonalization".
Thành ngữ liên quan
  • "To feel like a number": cảm thấy như một con số (mất đi cá tính).

    • In large corporations, employees often feel like a number, a classic symptom of depersonalization. (Trong các tập đoàn lớn, nhân viên thường cảm thấy như một con số, một triệu chứng kinh điển của sự phi nhân tính hóa.)
  • "To be treated as a commodity": bị đối xử như một hàng hóa.

    • When workers are treated as a commodity, it reflects the depersonalization of labor. (Khi công nhân bị đối xử như một hàng hóa, điều đó phản ánh sự phi nhân tính hóa lao động.)